Người Sài Gòn nói chuyện mềm ở chữ mà thẳng ở ý. Chữ "dạ" mở đầu câu trả lời, chữ "nha", "hen" làm câu nói dịu xuống, người lạ được gọi là anh, chị, cô, chú hay em, và được hay không được thì thường nói rõ ngay chứ ít khi vòng vo. Nghe vài lần là quen, bắt chước vài chữ là được đón nhận.
Đứng ở một sạp trái cây gần chợ Bến Thành mười phút là nghe đủ cả một bài học: "Dạ, em lấy gì chị?", "Ngọt lắm, ăn thử đi nha", "Hông có đâu, chị chỉ chỗ khác cho". Bài này gỡ từng chữ trong những câu đó và giải thích vì sao người ta nói như vậy.
Chữ "dạ" không chỉ để nói vâng
Với người Sài Gòn, "dạ" là chữ đa năng nhất. Nó là câu trả lời có, là dấu hiệu "mình đang nghe đây" khi người khác nói, là cách mở đầu một câu đáp lễ phép, và có khi chỉ là tiếng đệm khi chưa biết trả lời sao. Gọi một cái tên, người được gọi đáp "dạ" thay vì "gì?".
Người lớn tuổi cũng "dạ" với người nhỏ hơn trong nhiều tình huống, nhất là khi đang buôn bán hay phục vụ. Đó không phải hạ mình mà là phép lịch sự khi giao tiếp với khách. Một bác bán nước ở góc Lê Lợi "dạ" với cô sinh viên mua ly trà đá là chuyện bình thường.
Với người mới đến, học chữ "dạ" là cách nhanh nhất để nghe dễ thương. Được hỏi "lấy cái này hả?", đáp "dạ" kèm cái gật đầu là đủ. Đi kèm là chữ "dạ không" để từ chối nhẹ nhàng, nghe mềm hơn hẳn một chữ "không" đứng trơ trọi.
Một điều nên biết: "dạ" không luôn có nghĩa là đồng ý. Người nghe có thể "dạ" chỉ để báo là đã nghe, còn việc có làm hay không lại là chuyện khác. Khi cần chắc chắn, hỏi lại một câu cụ thể như "vậy chị lấy hai ký nha?".
Những chữ nhỏ làm câu nói mềm đi
"Nha" cuối câu. Biến một câu ra lệnh thành lời nhờ: "chờ em chút nha". Thiếu chữ này, câu nói nghe cụt và có phần cộc.
"Hen", "nghen". Giống "nha" nhưng thân hơn, hay dùng để chốt một lời hẹn: "mai gặp hen".
"Hông" thay cho "không". Nghe trong câu hỏi lẫn câu từ chối: "ăn hông?", "hông có đâu". Giọng kéo nhẹ làm câu từ chối bớt gắt.
"Ha", "hả" cuối câu. Để hỏi lại cho chắc hoặc để rủ đồng tình: "đẹp ha".
"Vậy đó", "vậy á". Kết câu kể chuyện hoặc tỏ ý ngạc nhiên. Người ta hay nói "vậy á?" khi nghe chuyện lạ.
"Ổng", "bả", "ảnh", "chỉ". Cách gọi ngôi thứ ba gọn: ông ấy thành ổng, bà ấy thành bả, anh ấy thành ảnh, chị ấy thành chỉ. Dấu hỏi chính là chữ "ấy" được nuốt vào.
"Thôi để bữa khác". Lời từ chối lịch sự, nghĩa thật thường là không. Người nghe hiểu và không nài thêm.
"Lẹ lên", "từ từ". Hai cực của nhịp sống phố: lúc cần nhanh và lúc khuyên người ta bình tĩnh.
"Chút xíu". Đơn vị đo mọi thứ nhỏ: chờ chút xíu, bớt chút xíu, xa chút xíu. Độ dài thật thì tuỳ người.
Xưng hô: gọi người lạ là gì cho phải?
Ở Sài Gòn, người ta gần như không gọi nhau bằng "bạn" ngoài đường. Người lạ được xếp vào một vai trong gia đình theo tuổi ước chừng: người lớn hơn mình một chút là anh, chị; lớn hơn nhiều là cô, chú; lớn tuổi hẳn là bác, ông, bà; nhỏ hơn là em. Mình xưng theo vai tương ứng.
Đoán tuổi sai thì sao? Người ta thường đoán nhỉnh xuống một bậc cho lịch sự với phụ nữ, và không ai giận vì được gọi "chị" thay vì "cô". Người phục vụ ở quán, dù lớn tuổi hơn khách, vẫn thường được gọi là "em" khi khách gọi món; đó là thói quen của nghề phục vụ ở phố, không mang ý xem thường.
Miền Nam có tục gọi theo thứ trong nhà, và người con cả được gọi là Hai, không phải Một. Vì vậy "anh Hai", "chị Hai" là cách gọi thân mà kính, người con út là "Út". Ở khu buôn bán, nghe "chị Ba ơi, chị Tư ơi" là chuyện thường, có khi người gọi chẳng biết người được gọi đứng thứ mấy trong nhà, chỉ là cách gọi cho thân.
Với du khách, cách an toàn nhất: gọi người bán hàng là "chị", "anh" nếu trạc tuổi mình hoặc lớn hơn chút, "cô", "chú" nếu rõ ràng lớn tuổi. Xưng "em" hoặc "con" tương ứng. Chỉ cần vậy là cuộc mua bán đã khác hẳn.
Từ ngữ miền Nam hay nghe quanh chợ Bến Thành
Người Sài Gòn dùng nhiều từ khác với sách giáo khoa phổ thông. Bảng này giúp nghe hiểu, không nhằm so sánh đúng sai.
| Nghe thấy | Nghĩa | Hay gặp khi |
|---|---|---|
| Mắc | Đắt | Trả giá: "mắc quá chị ơi" |
| Nhiêu | Bao nhiêu | Hỏi giá: "cái này nhiêu?" |
| Trái | Quả | Mua trái cây, trái dừa |
| Bông | Hoa | Hàng bông, bông lúa, bông tai |
| Chén, muỗng | Bát, thìa | Quán ăn: "cho thêm cái chén" |
| Xài | Dùng, tiêu | "Xài thẻ được hông?" |
| Vô, dzô | Vào | Mời khách: "vô coi đi chị" |
| Coi | Xem | "Coi thử đi, không mua cũng được" |
| Ký | Kilôgam | Mua trái cây, đồ khô |
| Quẹo | Rẽ | Chỉ đường |
Câu "vô coi đi, không mua cũng được" là lời mời quen thuộc ở chợ. Nó thật lòng một nửa: người bán vui khi khách vào xem, nhưng cũng mong khách mua.
Nói thẳng mà không làm mất lòng
Người Sài Gòn có tiếng là nói thẳng. Hỏi đường mà người ta không biết thì có khi nói ngay "hông biết nữa", hỏi giá thì trả lời một con số chứ ít khi rào đón. Trong làm ăn cũng vậy: chịu thì bắt tay, không chịu thì "thôi", ít khi kéo dài một cuộc thương lượng bằng những lời úp mở.
Cái thẳng đó đi cùng với giọng mềm. Một câu từ chối thường có chữ "dạ" ở đầu, chữ "nha" ở cuối, có khi kèm nụ cười. Người ngoài nghe lần đầu dễ thấy cụt, nhưng ở lâu sẽ thấy dễ chịu: biết rõ mình đứng ở đâu, không phải đoán ý.
Khách nên đáp lại theo đúng nhịp đó. Không ưng giá thì nói "mắc quá, thôi để em coi chỗ khác nha" rồi đi, không cần viện cớ dài dòng. Người bán quen với chuyện này hơn là quen với khách lưỡng lự đứng mãi một chỗ.
Cũng phải nói thật: ở những điểm đông du khách, cái thẳng đôi khi thành cái gắt, nhất là lúc đông, lúc nắng, lúc người bán mệt. Đó là chuyện của một buổi chiều, không phải của cả thành phố. Đổi sang một sạp khác, một người khác, giọng nói lại mềm như cũ.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao người Sài Gòn gọi con cả là anh Hai?
Ở miền Nam, theo tục xưa, người con đầu được gọi là Hai, không dùng thứ Một. Có nhiều cách giải thích về nguồn gốc tục này, nhưng ngày nay "anh Hai", "chị Hai" đã thành cách gọi thân mà kính.
Gọi người phục vụ ở quán là "em" có bất lịch sự không?
Không, đó là thói quen phổ biến ở quán ăn, quán nước Sài Gòn, kể cả khi người phục vụ lớn tuổi hơn khách. Nếu người phục vụ rõ ràng lớn tuổi, gọi "anh", "chị", "cô", "chú" vẫn tự nhiên.
Người Sài Gòn nói "để bữa khác" có nghĩa là hẹn lần sau thật không?
Thường đó là lời từ chối mềm. Nếu người ta muốn hẹn thật, họ sẽ nói ngày giờ cụ thể.
Du khách nước ngoài có nên dùng chữ "dạ"?
Rất nên. Một chữ "dạ" kèm cái gật đầu khiến người bán và người được hỏi đường cảm thấy được tôn trọng, và thường được đáp lại vui vẻ hơn.
Giọng Sài Gòn có khó nghe với người mới học tiếng Việt?
Có một số khác biệt về âm và từ so với tiếng Việt trong sách, ví dụ "v" thường nghe như "d", và nhiều từ địa phương. Nghe vài ngày là quen; cứ hỏi lại chậm, người ta sẵn lòng nói lại.
Ổng, bả nghĩa là gì?
Đó là cách nói gọn của "ông ấy", "bà ấy" trong khẩu ngữ miền Nam. Tương tự, "ảnh" là anh ấy và "chỉ" là chị ấy.